tích sự

Học thuật
Thân thiện
tích sự

Không được tích sự gì sau một ngày dài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc, kết quả (thường dùng với ý phủ định hoặc chê bai): "Tích sự" dùng để chỉ một việc làm, một kết quả cụ thể nào đó, nhưng thường được sử dụng trong các câu phủ định để nhấn mạnh sự vô ích, không giá trị hoặc không đạt được điều đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cả ngày ngồi chơi, chẳng được tích sự . (Cả ngày ngồi chơi, không làm được việc có ích.)
    • hứa nhiều nhưng cuối cùng chẳng thấy tích sự . ( hứa nhiều nhưng cuối cùng chẳng thấy kết quả .)
    • Làm mãi không ra tích sự cả. (Làm mãi không ra được kết quả cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chẳng/không được tích sự ": không đạt được kết quả , không làm nên việc .
    • Anh ta nói nhiều nhưng làm thì chẳng được tích sự . (Anh ta nói nhiều nhưng làm thì chẳng được việc .)
  • " tích sự đâu": (dùng để phản bác, chê bai) được kết quả đâu.
    • khoe khoang lắm, nhưng xem ra tích sự đâu. ( khoe khoang lắm, nhưng xem ra được kết quả đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tích cực (tính từ): xu hướng hành động, chủ động, trái nghĩa với tiêu cực. ()
  • Sự tích lũy (danh từ): Quá trình gom góp, thu thập dần dần.
Từ đồng nghĩa
  • Kết quả: Điều thu được sau một quá trình.
  • Thành quả: Kết quả tốt đẹp do lao động . ()
  • Việc: Hành động, công việc cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn không ngồi rồi chẳng được tích sự ": Chỉ những kẻ lười biếng, không làm nên việc có ích.
    • Cả bọn ăn không ngồi rồi chẳng được tích sự , chỉ chờ vào đồng lương cố định. (Cả bọn lười biếng không làm nên việc có ích, chỉ chờ vào đồng lương cố định.)
tích sự

Không được tích sự gì sau một ngày dài.

  1. Việc, kết quả (thường dùng với ý phủ định): Không được tích sự .

Từ gần giống