tích sự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc, kết quả (thường dùng với ý phủ định hoặc chê bai): "Tích sự" dùng để chỉ một việc làm, một kết quả cụ thể nào đó, nhưng thường được sử dụng trong các câu phủ định để nhấn mạnh sự vô ích, không có giá trị hoặc không đạt được điều gì đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cả ngày ngồi chơi, chẳng được tích sự gì. (Cả ngày ngồi chơi, không làm được việc gì có ích.)
- Nó hứa nhiều nhưng cuối cùng chẳng thấy tích sự gì. (Nó hứa nhiều nhưng cuối cùng chẳng thấy có kết quả gì.)
- Làm mãi mà không ra tích sự gì cả. (Làm mãi mà không ra được kết quả gì cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chẳng/không được tích sự gì": không đạt được kết quả gì, không làm nên việc gì.
- Anh ta nói nhiều nhưng làm thì chẳng được tích sự gì. (Anh ta nói nhiều nhưng làm thì chẳng được việc gì.)
- "có tích sự gì đâu": (dùng để phản bác, chê bai) có được kết quả gì đâu.
- Nó khoe khoang lắm, nhưng xem ra có tích sự gì đâu. (Nó khoe khoang lắm, nhưng xem ra có được kết quả gì đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tích cực (tính từ): Có xu hướng hành động, chủ động, trái nghĩa với tiêu cực. ()
- Sự tích lũy (danh từ): Quá trình gom góp, thu thập dần dần.
Từ đồng nghĩa
- Kết quả: Điều thu được sau một quá trình.
- Thành quả: Kết quả tốt đẹp do lao động mà có. ()
- Việc: Hành động, công việc cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- "Ăn không ngồi rồi chẳng được tích sự gì": Chỉ những kẻ lười biếng, không làm nên việc gì có ích.
- Cả bọn ăn không ngồi rồi chẳng được tích sự gì, chỉ chờ vào đồng lương cố định. (Cả bọn lười biếng không làm nên việc gì có ích, chỉ chờ vào đồng lương cố định.)
- Việc, kết quả (thường dùng với ý phủ định): Không được tích sự gì.